Giá vàng trong nước
1.708.000 /Chỉ
Mua vào
Giá vàng trong nước
1.738.000 /Chỉ
Bán ra
Giá vàng thế giới
4.673 USD/Ounce
1 Lượng vàng = 1.20565303 Ounce
Giá vàng trong nước
Mua vào
Giá vàng trong nước
Bán ra
Giá vàng thế giới
1 Lượng vàng = 1.20565303 Ounce
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 1.580.000 | - |
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 | 1.776.000 | 1.806.000 |
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | 1.703.000 | 1.733.000 |
| Vàng miếng SJC BTMH | 1.708.000 | 1.738.000 |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 1.505.000 | 1.535.000 |
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 | 1.703.000 | 1.733.000 |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | 1.682.000 | 1.722.000 |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 1.683.000 | 1.723.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Bản vị vàng BTMC | 1.703.000 | 1.733.000 |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 1.681.000 | 1.721.000 |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 1.683.000 | 1.723.000 |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 1.703.000 | 1.733.000 |
| Vàng miếng SJC BTMC | 1.707.000 | 1.738.000 |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 1.703.000 | 1.733.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 1.708.000 | 1.738.000 |
| Nữ trang 99 | 1.682.000 | 1.727.000 |
| Nữ trang 999 | 1.689.000 | 1.729.000 |
| Nữ trang 9999 | 1.694.000 | 1.734.000 |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 1.708.000 | 1.738.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Vàng 610 Mi Hồng | 985.000 | 1.055.000 |
| Vàng 680 Mi Hồng | 1.015.000 | 1.085.000 |
| Vàng 750 Mi Hồng | 1.130.000 | 1.200.000 |
| Vàng 950 Mi Hồng | 1.539.000 | - |
| Vàng 980 Mi Hồng | 1.587.000 | 1.647.000 |
| Vàng 985 Mi Hồng | 1.595.000 | 1.655.000 |
| Vàng 999 Mi Hồng | 1.734.000 | 1.754.000 |
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 1.734.000 | 1.754.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 1.150.400 | 1.205.400 |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 1.708.000 | 1.738.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 1.600.000 | 1.640.000 |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 1.590.000 | 1.630.000 |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 1.150.400 | 1.205.400 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 1.708.000 | 1.738.000 |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 26.710 | 31.420 |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 1.707.000 | 1.737.000 |
| Vàng 999.0 phi SJC | 1.590.000 | - |
| Vàng 999.9 phi SJC | 1.595.000 | - |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 1.708.000 | 1.738.000 |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 1.708.000 | 1.738.000 |
| Vàng trang sức 98 | 1.651.300 | 1.690.500 |
| Vàng trang sức 99 | 1.668.150 | 1.707.750 |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 1.684.000 | 1.724.000 |
| Vàng trang sức 999.9 | 1.685.000 | 1.725.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nữ trang 41,7% | 630.228 | 719.228 |
| Nữ trang 68% | 1.082.897 | 1.171.897 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 1.686.000 | 1.721.000 |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 1.708.000 | 1.738.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 1.706.000 | 1.736.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 1.706.000 | 1.737.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | 1.708.000 | 1.738.300 |
| Vàng SJC 2 chỉ | 1.708.000 | 1.738.300 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 1.708.000 | 1.738.200 |
| Vàng trang sức SJC 99% | 1.638.960 | 1.703.960 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nữ trang 41,7% | 630.228 | 719.228 |
| Nữ trang 68% | 1.082.897 | 1.171.897 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 1.686.000 | 1.721.000 |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 1.708.000 | 1.738.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 1.706.000 | 1.736.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 1.706.000 | 1.737.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | 1.708.000 | 1.738.300 |
| Vàng SJC 2 chỉ | 1.708.000 | 1.738.300 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 1.708.000 | 1.738.200 |
| Vàng trang sức SJC 99% | 1.638.960 | 1.703.960 |